well thought out
Định nghĩa
Tính từ: "well thought out" (được suy nghĩ kỹ lưỡng) mô tả một kế hoạch, ý tưởng, hoặc giải pháp đã được cân nhắc, tính toán cẩn thận và chi tiết trước khi thực hiện, nhằm đảm bảo tính hiệu quả và tránh sai sót.
Ví dụ sử dụng
- (Dự án đã được suy nghĩ kỹ lưỡng, vì vậy nó thành công mà không gặp vấn đề lớn.)
- (Bài phát biểu của cô ấy được suy nghĩ kỹ lưỡng và bao quát tất cả các điểm chính.)
- (Một ngân sách được suy nghĩ kỹ lưỡng giúp các gia đình tiết kiệm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a well thought out plan": một kế hoạch được tính toán kỹ càng.
- The military had a well thought out plan for the evacuation. (Quân đội đã có một kế hoạch sơ tán được suy nghĩ kỹ lưỡng.)
- "to be well thought out": được thiết kế hoặc chuẩn bị một cách chu đáo.
- The software interface is well thought out, making it easy for users. (Giao diện phần mềm được suy nghĩ kỹ lưỡng, giúp người dùng dễ dàng sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thought-out (tính từ): được suy nghĩ, cân nhắc (thường dùng kết hợp với trạng từ như "well", "poorly").
- A poorly thought-out decision led to problems. (Một quyết định được suy nghĩ kém đã dẫn đến vấn đề.)
- Well-considered (tính từ): được cân nhắc kỹ lưỡng (đồng nghĩa gần).
- His well-considered advice helped me. (Lời khuyên được cân nhắc kỹ lưỡng của anh ấy đã giúp tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Carefully planned: được lên kế hoạch cẩn thận.
- Meticulous: tỉ mỉ, chi tiết.
- Thorough: kỹ lưỡng, toàn diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Think out: suy nghĩ kỹ, lên kế hoạch chi tiết.
- We need to think out the logistics before starting. (Chúng ta cần suy nghĩ kỹ về hậu cần trước khi bắt đầu.)
- Figure out: tìm ra giải pháp sau khi suy nghĩ.
- She figured out a well thought out solution to the problem. (Cô ấy đã tìm ra một giải pháp được suy nghĩ kỹ lưỡng cho vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
- Have one's ducks in a row: đã chuẩn bị mọi thứ ngăn nắp, có tổ chức (tương tự "well thought out").
- Before the meeting, she had all her ducks in a row with a well thought out presentation. (Trước cuộc họp, cô ấy đã chuẩn bị mọi thứ ngăn nắp với một bài thuyết trình được suy nghĩ kỹ lưỡng.)